| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,76% | -44,05₫ | 94,21₫ | 157,73₫ | 31,58₫ | 50,15₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,97% | -400,74₫ | 494,95₫ | 1.193,86₫ | 31,59₫ | 94,21₫ |