| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -44,33% | -2.481,34₫ | 5.597,79₫ | 6.484,01₫ | 1.907,78₫ | 3.116,45₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,07% | -21.145,53₫ | 26.743,32₫ | 63.392,84₫ | 5.372,25₫ | 5.597,79₫ |