| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -38,18% | -0,4966₫ | 1,30₫ | 2,69₫ | 0,6997₫ | 0,8040₫ |
| 2025 Năm ngoái | -39,43% | -0,8468₫ | 2,15₫ | 10,84₫ | 0,2569₫ | 1,30₫ |