| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -9,51% | ₫-0.00000000006563259119249104-0.0106563 | ₫0.0000000006901213770.096901 | ₫0.00000000076479102449999990.097647 | ₫0.0000000004813097490.094813 | ₫0.0000000006244887858075090.096244 |
| 2025 Năm ngoái | -91,64% | ₫-0.000000007565497078499999-0.087565 | ₫0.00000000825561845550.088255 | ₫0.0000000132324623999999990.071323 | ₫0.00000000066649574249999990.096664 | ₫0.0000000006901213770.096901 |