| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,13% | ₫-0.00000000044469695117666-0.094446 | ₫0.000000001922258260.081922 | ₫0.0000000021375640.082137 | ₫0.00000000128949730000000010.081289 | ₫0.000000001477561308823340.081477 |
| 2025 Năm ngoái | +2,11% | ₫0.0000000000397839000000001740.0103978 | ₫0.000000001882474360.081882 | ₫0.000000003359783180.083359 | ₫0.00000000159884009999999990.081598 | ₫0.000000001922258260.081922 |