| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -21,40% | ₫-0.0000000011221040553661228-0.081122 | ₫0.0000000052426831380.085242 | ₫0.0000000081982713620.088198 | ₫0.00000000347832419000000030.083478 | ₫0.0000000041205790826338770.084120 |