| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -1,40% | -0,1859₫ | 13,32₫ | 24,72₫ | 9,88₫ | 13,13₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,76% | -130,78₫ | 144,11₫ | 173,74₫ | 12,43₫ | 13,32₫ |