| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +1,94% | 0,08775₫ | 4,53₫ | 6,25₫ | 2,67₫ | 4,61₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,53% | -34,94₫ | 39,46₫ | 92,78₫ | 4,06₫ | 4,53₫ |