| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,32% | -370,76₫ | 942,94₫ | 1.119,13₫ | 387,72₫ | 572,18₫ |
| 2025 Năm ngoái | -44,08% | -743,21₫ | 1.686,14₫ | 2.195,61₫ | 585,72₫ | 942,94₫ |