| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +30,63% | 49,38₫ | 161,25₫ | 230,03₫ | 88,49₫ | 210,63₫ |
| 2025 Năm ngoái | -53,18% | -183,16₫ | 344,41₫ | 460,98₫ | 103,69₫ | 161,25₫ |