| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -1,86% | -17,17₫ | 925,43₫ | 1.298,35₫ | 786,91₫ | 908,27₫ |
| 2025 Năm ngoái | +13,28% | 108,45₫ | 816,98₫ | 1.896,92₫ | 350,90₫ | 925,43₫ |