| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -56,93% | -5,98₫ | 10,50₫ | 13,50₫ | 4,43₫ | 4,52₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,64% | -433,53₫ | 444,03₫ | 4.980,83₫ | 10,48₫ | 10,50₫ |