| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -5,04% | -24,75₫ | 490,88₫ | 630,14₫ | 193,00₫ | 466,13₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,95% | -9.224,50₫ | 9.715,36₫ | 16.806,40₫ | 310,66₫ | 490,86₫ |