| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +356,00% | 5.906,20₫ | 1.659,05₫ | 21.047,44₫ | 1.371,06₫ | 7.565,25₫ |
| 2025 Năm ngoái | -32,44% | -796,48₫ | 2.455,53₫ | 88.858,23₫ | 1.309,81₫ | 1.659,05₫ |