| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -73,24% | -0,2389₫ | 0,3262₫ | 0,4665₫ | 0,08510₫ | 0,08731₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,10% | -35,98₫ | 36,31₫ | 61,14₫ | 0,3099₫ | 0,3262₫ |