| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -55,52% | -20.802,07₫ | 37.470,61₫ | 91.552,44₫ | 14.284,81₫ | 16.668,55₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,97% | -112.219,21₫ | 149.689,83₫ | 26.309.726,48₫ | 15.118,34₫ | 37.470,61₫ |