| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +200,56% | 11,58₫ | 5,77₫ | 34,40₫ | 5,24₫ | 17,35₫ |
| 2025 Năm ngoái | -66,97% | -12,69₫ | 18,96₫ | 6.816,11₫ | 1,07₫ | 6,26₫ |