| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +46,27% | 3.471,18₫ | 7.501,30₫ | 16.215,28₫ | 4.378,22₫ | 10.972,48₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,46% | -57.477,92₫ | 64.979,22₫ | 89.324,90₫ | 6.912,52₫ | 7.501,30₫ |