| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -11,24% | -8,14₫ | 72,37₫ | 6.938,98₫ | 36,97₫ | 64,23₫ |
| 2025 Năm ngoái | -38,61% | -45,51₫ | 117,88₫ | 208,27₫ | 40,55₫ | 72,37₫ |