| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -57,24% | -1.745.249,44₫ | 3.048.821,28₫ | 3.955.277,42₫ | 1.234.395,93₫ | 1.303.571,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,17% | -20.720.296,67₫ | 23.769.117,95₫ | 33.204.409,68₫ | 2.835.886,48₫ | 3.048.821,28₫ |