| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -22,56% | -43,20₫ | 191,46₫ | 400,34₫ | 127,57₫ | 148,27₫ |
| 2025 Năm ngoái | -76,27% | -615,42₫ | 806,89₫ | 1.432,82₫ | 168,58₫ | 191,46₫ |