| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -83,43% | -0,6397₫ | 0,7667₫ | 0,8015₫ | 0,07628₫ | 0,1270₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,34% | -7,17₫ | 7,94₫ | 9,65₫ | 0,7330₫ | 0,7667₫ |