| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +104,85% | 13,60₫ | 12,97₫ | 26,62₫ | 0,4825₫ | 26,58₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,17% | -1.555,18₫ | 1.568,16₫ | 1.932,19₫ | 7,37₫ | 12,97₫ |