| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,12% | -162,17₫ | 132.184,05₫ | 132.263,69₫ | 131.902,67₫ | 132.021,88₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,47% | -1.893.395,42₫ | 2.025.579,46₫ | 2.137.525,45₫ | 64.618,27₫ | 132.184,05₫ |