| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -60,05% | -6.956,39₫ | 11.584,13₫ | 23.987,57₫ | 3.635,12₫ | 4.627,74₫ |
| 2025 Năm ngoái | +582,90% | 9.887,80₫ | 1.696,32₫ | 183.696,65₫ | 722,29₫ | 11.584,13₫ |