| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -5,24% | -175,72₫ | 3.355,22₫ | 4.852,22₫ | 2.966,60₫ | 3.179,49₫ |
| 2025 Năm ngoái | -71,95% | -8.626,33₫ | 11.989,69₫ | 12.552,12₫ | 10,81₫ | 3.363,36₫ |