| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -59,04% | -83,63₫ | 141,66₫ | 199,31₫ | 48,24₫ | 58,03₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,03% | -1.438,14₫ | 1.579,80₫ | 1.644,90₫ | 141,63₫ | 141,66₫ |