| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -44,16% | -0,1198₫ | 0,2714₫ | 0,7241₫ | 0,1498₫ | 0,1515₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,64% | -7,80₫ | 8,08₫ | 9,25₫ | 0,1144₫ | 0,2714₫ |