| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -5,10% | ₫-0.00000022788212453894176-0.062278 | ₫0.0000044643258091980.054464 | ₫0.0000060477045296560.056047 | ₫0.0000023204253480090.052320 | ₫0.0000042364436846590590.054236 |