| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -87,08% | ₫-0.000000005711764421232082-0.085711 | ₫0.0000000065588435190.086558 | ₫0.0000000212114849280.072121 | ₫0.0000000000018693590.0111869 | ₫0.0000000008470790977679180.098470 |