| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -62,01% | -0,007282₫ | 0,01174₫ | 0,01480₫ | 0,003927₫ | 0,004462₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,11% | -0,1204₫ | 0,1321₫ | 0,1485₫ | 0,008524₫ | 0,01174₫ |