| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -18,36% | -0,002649₫ | 0,01443₫ | 0,01796₫ | 0,007228₫ | 0,01178₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,95% | -0,06550₫ | 0,07993₫ | 0,1845₫ | 0,01197₫ | 0,01443₫ |