| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,85% | -5.567,02₫ | 13.302,76₫ | 13.352,90₫ | 6.685,24₫ | 7.735,73₫ |
| 2025 Năm ngoái | +0,77% | 102,17₫ | 13.203,68₫ | 14.464,68₫ | 7.113,81₫ | 13.305,85₫ |