| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -40,29% | -0,6334₫ | 1,57₫ | 5,78₫ | 0,8133₫ | 0,9386₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,55% | -27,28₫ | 28,85₫ | 38,03₫ | 0,3154₫ | 1,57₫ |