| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,54% | ₫-0.000000013376187252931274-0.071337 | ₫0.0000000452757819690.074527 | ₫0.0000000504766754640.075047 | ₫0.0000000298715734530.072987 | ₫0.000000031899594716068730.073189 |
| 2025 Năm ngoái | -81,10% | ₫-0.000000194278012983-0.061942 | ₫0.0000002395537949520.062395 | ₫0.0000004263970042170.064263 | ₫0.0000000354732859530.073547 | ₫0.0000000452757819690.074527 |