| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -72,87% | -250,49₫ | 343,77₫ | 470,27₫ | 87,94₫ | 93,27₫ |
| 2025 Năm ngoái | -60,31% | -522,30₫ | 866,06₫ | 37.205.417,33₫ | 169,58₫ | 343,77₫ |