| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,84% | -35,34₫ | 148,23₫ | 170,26₫ | 95,74₫ | 112,89₫ |
| 2025 Năm ngoái | -67,88% | -313,24₫ | 461,46₫ | 506,31₫ | 97,66₫ | 148,23₫ |