| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +8,83% | 2,02₫ | 22,87₫ | 44,51₫ | 20,53₫ | 24,89₫ |
| 2025 Năm ngoái | -56,46% | -29,66₫ | 52,53₫ | 55,27₫ | 2,28₫ | 22,87₫ |