| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -55,04% | -7,81₫ | 14,18₫ | 47,53₫ | 6,01₫ | 6,38₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,43% | -240,28₫ | 254,46₫ | 870,82₫ | 13,76₫ | 14,18₫ |