| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,73% | -1.083.226,52₫ | 2.949.021,58₫ | 3.206.426,90₫ | 1.860.578,84₫ | 1.865.795,07₫ |
| 2025 Năm ngoái | +5.274.343,02% | 2.948.966,10₫ | 55,91₫ | 9.709.574,30₫ | 55,91₫ | 2.949.022,01₫ |