| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,18% | -41.605.629,92₫ | 153.072.086,41₫ | 156.143.409,95₫ | 105.841.789,27₫ | 111.466.456,49₫ |
| 2025 Năm ngoái | +5,92% | 8.557.101,79₫ | 144.514.984,61₫ | 254.239.433,23₫ | 126.862.939,73₫ | 153.072.086,41₫ |