| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,89% | -92,01₫ | 297,91₫ | 567,77₫ | 130,45₫ | 205,90₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,01% | -3.430,93₫ | 3.728,84₫ | 17.206,14₫ | 198,95₫ | 297,91₫ |