| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -15,48% | -14,71₫ | 95,09₫ | 145,24₫ | 64,91₫ | 80,37₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,32% | -887,55₫ | 982,64₫ | 2.342,96₫ | 87,48₫ | 95,09₫ |