| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,23% | -12,00₫ | 39,70₫ | 41,25₫ | 27,07₫ | 27,70₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,78% | -138,96₫ | 178,67₫ | 1.615,34₫ | 30,77₫ | 39,70₫ |