| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,47% | -421,49₫ | 1.339,16₫ | 1.793,36₫ | 802,93₫ | 917,66₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,40% | -3.891,86₫ | 5.231,02₫ | 7.763,86₫ | 1.299,10₫ | 1.339,16₫ |