| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -63,79% | -0,4674₫ | 0,7327₫ | 2,43₫ | 0,2172₫ | 0,2653₫ |
| 2025 Năm ngoái | -55,43% | -0,9112₫ | 1,64₫ | 2,77₫ | 0,3313₫ | 0,7327₫ |