| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -38,75% | -0,003464₫ | 0,008940₫ | 0,01031₫ | 0,004313₫ | 0,005476₫ |
| 2025 Năm ngoái | -65,40% | -0,01690₫ | 0,02583₫ | 0,08473₫ | 0,006698₫ | 0,008939₫ |