| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -48,10% | -13,92₫ | 28,94₫ | 35,50₫ | 14,67₫ | 15,02₫ |
| 2025 Năm ngoái | -35,25% | -15,76₫ | 44,70₫ | 63,26₫ | 23,15₫ | 28,94₫ |