| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -45,89% | -0,2386₫ | 0,5200₫ | 1,86₫ | 0,2676₫ | 0,2813₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,67% | -38,67₫ | 39,19₫ | 52,53₫ | 0,5198₫ | 0,5200₫ |