| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,70% | -0,4498₫ | 1,23₫ | 1,36₫ | 0,4765₫ | 0,7760₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,49% | -17,61₫ | 18,84₫ | 23,60₫ | 0,2062₫ | 1,23₫ |